[fā huī]
phát huy
发挥积极性
fā huī jī jí xìng
Phát huy tính tích cực
发挥模范作用
fā huī mó fàn zuò yòng
Phát huy vai trò làm gương
发挥技术水平
fā huī jì shù shuǐ píng
Thể hiện trình độ kỹ thuật
发挥炮兵的威力
fā huī pào bīng de wēi lì
Phát huy sức mạnh của pháo binh
发挥题意 借题发挥
fā huī tí yì jiè tí fā huī
Phát huy ý nghĩa của đề tài, mượn đề tài để nói chuyện khác