[fā zhǎn zhōng]
phát triển trung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
发展中国家fā zhǎn zhōng guó jiā
phát triển trung quốc gia
Quốc gia đang phát triển.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.