[fā fèn]
phát phấn
发奋努力发奋有为
fā fèn nǔ lì fā fèn yǒu wèi
Nỗ lực phấn đấu, phấn đấu để thành công
发奋图强fā fèn tú qiáng
phát phấn đồ cường
nỗ lực để trở nên mạnh mẽ; quyết tâm cải thiện; xắn tay áo lên
发奋有为fā fèn yǒu wèi
phát phấn hữu vị
thể hiện giá trị của bản thân qua quyết tâm vững chắc