[nǔ lì]
nỗ lực
大家再努一把力
dà jiā zài nǔ yì bǎ lì
Mọi người cố gắng thêm một chút nữa.
努力工作
nǔ lì gōng zuò
Làm việc chăm chỉ.
学习很努力
xué xí hěn nǔ lì
Học hành rất chăm chỉ.
努力以赴nǔ lì yǐ fù
nỗ lực dĩ phó
dốc hết sức để làm việc gì đó
贝努力bèi nǔ lì
bối nỗ lực
Bernoulli và Daniel)
刻苦努力kè kǔ nǔ lì
khắc khổ nỗ lực
cần cù; dốc sức
共同努力gòng tóng nǔ lì
cộng đồng nỗ lực
làm việc cùng nhau; hợp tác
加大努力jiā dà nǔ lì
gia đại nỗ lực
cố gắng hơn; nỗ lực gấp đôi