[fǎn guò lái]
phản quá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反过来说fǎn guò lái shuō
mặt khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.