[fǎn yìng duī]
phản ứng đồi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反应堆芯fǎn yìng duī xīn
phản ứng đồi tâm
tâm lò phản ứng
核反应堆hé fǎn yìng duī
hạch
lò phản ứng hạt nhân