[fǎn lǒng duàn]
phản lũng đoạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反垄断法fǎn lǒng duàn fǎ
pháp luật chống độc quyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.