汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
反唇相讥 (fǎn chún xiāng jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
反唇相讥
【反唇相譏】
[fǎn chún xiāng jī]
phản thần tương cơ
4 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đáp trả một cách mỉa mai
2
phản bác
Ví dụ
计较)
jì jiào )
So đo
Từ ghép
0 từ chứa “反唇相讥”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
受到指责不服气而反过来讥讯对方(语本《汉书•贾谊传》,原作“反唇而相稽”,稽
计较)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
反
fǎn
phản
Ngược lại; chống lại; đối lập; Lật ngược; lặp lại; Phản hồi; phản ứng; phản chiếu
唇
chún
thần
Phần thịt mềm bao quanh miệng, dùng để ăn nói; Vật có hình dáng giống môi; Lời nói, tài ăn nói
相
xiāng
tương
Lẫn nhau, cùng nhau, tương hỗ; Giống nhau, tương tự; Đối diện, đối lập
讥
jī
cơ
Chế nhạo, châm biếm, giễu cợt; Chê bai, chỉ trích