[shuāng qī]
song thê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
双栖双宿shuāng qī shuāng sù
song thê song túc
xem 雙宿雙飛|双宿双飞[shuang1 su4 shuang1 fei1]