[liǎng qī]
lưỡng
两栖动物
liǎng qī dòng wù
Động vật lưỡng cư
水陆两栖の两栖作战
shuǐ lù liǎng qī の liǎng qī zuò zhàn
Tác chiến lưỡng cư thủy bộ
影视两栖明星
yǐng shì liǎng qī míng xīng
Ngôi sao lưỡng cư màn ảnh
两栖类liǎng qī lèi
lớp Lưỡng cư; động vật lưỡng cư
两栖植物liǎng qī zhí wù
Thực vật lưỡng cư (vừa sống trên cạn, vừa sống dưới nước)
两栖动物liǎng qī dòng wù
động vật lưỡng cư; động vật sống cả dưới nước và trên cạn