[shuāng xiàng]
song hướng
一贸易 双向服务 双向选择
yí mào yì shuāng xiàng fú wù shuāng xiàng xuǎn zé
Thương mại hai chiều, phục vụ hai chiều, lựa chọn hai chiều
双向车道!双向行驶
shuāng xiàng chē dào ! shuāng xiàng xíng shǐ
Làn đường hai chiều! Xe chạy hai chiều
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.