[èr wéi]
nhị duy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二维码èr wéi mǎ
nhị duy mã
mã vạch 2D; mã ma trận; mã QR
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.