[shuāng bèi]
song bội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
双倍体shuāng bèi tǐ
song bội thể
lưỡng bội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.