[jiā bèi]
gia bội
产量加倍
chǎn liàng jiā bèi
Sản lượng tăng gấp đôi
加倍偿还
jiā bèi cháng huán
Bồi thường gấp đôi
加倍努力
jiā bèi nǔ lì
Nỗ lực gấp bội
加倍地同情
jiā bèi dì tóng qíng
Đồng cảm gấp bội
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.