友谊商店 (yǒu yì shāng diàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
友谊商店【友誼商店】
[yǒu yì shāng diàn]
hữu nghị thương điếm
4 chữ
Từ vựng
1
Cửa hàng Hữu Nghị, cửa hàng quốc doanh của Trung Quốc ban đầu dành cho người nước ngoài, nhà ngoại giao, v.v., chuyên bán hàng nhập khẩu phương Tây và thủ công mỹ nghệ chất lượng của Trung Quốc
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “友谊商店”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.