[cān tòu]
tham thấu
参不透 参透禅理
cān bú tòu cān tòu chán lǐ
không thể thấu hiểu, thấu hiểu lẽ thiền
参透机关(看穿阴谋或秘密)
cān tòu jī guān ( kàn chuān yīn móu huò mì mì )
thấu hiểu cơ quan (nhìn thấu âm mưu hoặc bí mật)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.