[cēn cī]
sâm si
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
参差不齐cēn cī bù qí
sâm si bất tề
thay đổi; không đồng đều; không đều đặn
参差错落cān chā cuò luò
tham sai thác lạc
không đều và lộn xộn; không đều đặn và mất trật tự; trong một mớ rối rắm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.