[qù wū]
khứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
去污名化qù wū míng huà
phi kỳ thị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.