[xǐ xiāo]
tẩy tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洗消剂xǐ xiāo jì
tẩy tiêu tễ
chất khử nhiễm; tác nhân khử nhiễm
洗消场xǐ xiāo chǎng
tẩy tiêu trường
khu vực khử nhiễm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.