[chú]
trù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
厨具chú jù
trù cụ
dụng cụ nhà bếp
厨师chú shī
trù sư
đầu bếp
厨司chú sī
trù ti
đầu bếp; bếp trưởng
厨柜chú guì
trù quỹ
Tủ bếp
厨房chú fáng
trù phòng
nhà bếp
厨娘chú niáng
trù nương
nữ đầu bếp
厨余chú yú
trù dư
rác thải nhà bếp; rác thực phẩm
厨卫chú wèi
trù vệ
nhà bếp và phòng tắm
厨子chú zǐ
trù tử
đầu bếp
厨工chú gōng
trù công
phụ bếp; trợ lý đầu bếp
厨艺chú yì
trù nghệ
kỹ năng nấu ăn; tài nấu nướng
厨师长chú shī zhǎng
trù sư trưởng
bếp trưởng điều hành; bếp trưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.