汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
厨卫 (chú wèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
厨卫
【廚衛】
[chú wèi]
trù vệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nhà bếp và phòng tắm
Ví dụ
厨卫设备
chú wèi shè bèi
Thiết bị bếp và vệ sinh
Từ ghép
0 từ chứa “厨卫”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
厨房和卫生间的合称
~设备
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
厨
chú
trù
Người chuyên nấu ăn; đầu bếp; Nơi nấu ăn; nhà bếp; Nấu ăn; làm bếp
卫
wèi
vệ
Bảo vệ, giữ gìn, che chở; Vệ tinh, vật thể quay quanh hành tinh; Nước Vệ, chư hầu thời nhà Chu