[chú yú]
trù dư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
厨余垃圾chú yú lā jī
trù dư lạp sắc
Rác hữu cơ phát sinh từ việc nấu ăn; rác thải sinh hoạt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.