[yuán zǐ zhì liàng]
nguyên tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
原子质量单位yuán zǐ zhì liàng dān wèi
Đơn vị khối lượng nguyên tử
相对原子质量xiāng duì yuán zǐ zhì liàng
tương đối nguyên tử
Lấy 1/12 khối lượng của nguyên tử cacbon có số khối 12 làm tiêu chuẩn, giá trị thu được khi so sánh khối lượng nguyên tử trung bình của các nguyên tố khác với nó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.