[yuán zǐ hé]
nguyên tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氢原子核qīng yuán zǐ hé
khinh nguyên tử
hạt nhân nguyên tử hydro
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.