[è ěr ní nuò]
ách nhĩ ni nặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
厄尔尼诺现象è ěr ní nuò xiàn xiàng
ách nhĩ ni nặc hiện tượng
Hiện tượng Enso (El Niño);
反厄尔尼诺现象fǎn è ěr ní nuò xiàn xiàng
phản ách nhĩ ni nặc hiện tượng
Hiện tượng La Niña
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.