[qīng]
khanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卿卿我我qīng qīng wǒ wǒ
khanh khanh ngã ngã
thể hiện tình cảm trìu mến; nói lời ngọt ngào với nhau; rất yêu nhau
客卿kè qīng
khách khanh
Khách khanh (quan chức nước ngoài thời xưa)
科卿kē qīng
khoa khanh
Cochin
九卿jiǔ qīng
cửu khanh
Cửu khanh
冏卿jiǒng qīng
quýnh khanh
đại thần quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa
公卿gōng qīng
công khanh
quan chức cấp cao trong triều đình của hoàng đế Trung Hoa
国务卿guó wù qīng
quốc vụ khanh
Ngoại trưởng
徐祯卿xú zhēn qīng
từ trinh khanh
Từ Trinh Khanh, nhà văn thời Minh, một trong Giang Nam tứ đại tài tử 江南四大才子
关汉卿guān hàn qīng
quan hán khanh
Quan Hán Khanh, nhà soạn kịch thời Nguyên trong truyền thống tạp kịch 雜劇|杂剧 hài kịch âm nhạc, một trong Tứ đại gia kịch thời Nguyên 元曲四大家
颜真卿yán zhēn qīng
nhan chân khanh
Nhan Chân Khanh, nhà thư pháp hàng đầu thời nhà Đường
王侯公卿wáng hóu gōng qīng
vương hầu công khanh
quý tộc
副国务卿fù guó wù qīng
phó
thứ trưởng ngoại giao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.