[gōng qīng]
công khanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
王侯公卿wáng hóu gōng qīng
vương hầu công khanh
quý tộc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.