[qīng qīng wǒ wǒ]
khanh khanh ngã ngã
卿卿我我土
qīng qīng wǒ wǒ tǔ
Tình tứ
卿卿我我粪。圊
qīng qīng wǒ wǒ fèn 。 qīng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.