汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
卷尺 (juàn chǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
卷尺
【捲尺】
[juàn chǐ]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thước dây
2
thước cuộn
Ví dụ
皮卷尺
pí juàn chǐ
Thước dây
Từ ghép
0 từ chứa “卷尺”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
皮尺
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
可以卷起来的尺
皮~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
卷
juàn
Cuộn lại, quấn lại, làm cho cong lại; Vật được cuộn lại, tập tài liệu, sách vở; Đơn vị đếm cho sách, tài liệu hoặc vật cuộn
尺
chǐ
Đơn vị đo chiều dài cổ, tương đương khoảng 1/3 mét; Dụng cụ đo chiều dài; thước; Kích thước, số đo