[juàn fēng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龙卷风lóng juǎn fēng
long cuốn
lốc xoáy; bão lốc; cơn lốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.