[yìn dì ān]
ấn đệ an
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
印第安人yìn dì ān rén
ấn đệ an nhân
người da đỏ Mỹ
印第安座yìn dì ān zuò
ấn đệ an toạ
chòm sao Nam Dương
印第安纳yìn dì ān nà
ấn đệ an nạp
bang Indiana, Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.