[yìn shuā]
ấn xoát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
印刷业yìn shuā yè
ấn xoát
ngành in ấn; kinh doanh in ấn
印刷体yìn shuā tǐ
ấn xoát
kiểu in
印刷厂yìn shuā chǎng
ấn xoát
nhà in; tiệm in
印刷品yìn shuā pǐn
ấn xoát
sản phẩm in ấn
印刷所yìn shuā suǒ
ấn xoát
xưởng in; văn phòng in; máy in
印刷术yìn shuā shù
ấn xoát
in; công nghệ in
印刷机yìn shuā jī
ấn xoát
máy in
印刷版yìn shuā bǎn
ấn xoát
bản in; phiên bản in; đợt in
印刷者yìn shuā zhě
ấn xoát
người in
印刷量yìn shuā liáng
ấn xoát
số lượng in
柯式印刷kē shì yìn shuā
kha thức ấn xoát
in offset
活字印刷huó zì yìn shuā
hoạt tự ấn xoát
in bằng chữ rời