[yìn zhì]
ấn chế
印制邮票
yìn zhì yóu piào
in tem
片子拍摄完毕,已进入印制阶段
piān zi pāi shè wán bì , yǐ jìn rù yìn zhì jiē duàn
quay phim xong, đã vào giai đoạn in ấn
印制电路yìn zhì diàn lù
ấn chế điện lộ
mạch in