[wèi shēng mián]
vệ sinh miên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卫生棉条wèi shēng mián tiáo
vệ sinh miên điều
tampon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.