[wèi chéng]
vệ thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雅典卫城yǎ diǎn wèi chéng
nhã điển vệ thành
Thành Acropolis
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.