汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
博彩 (bó cǎi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
博彩
[bó cǎi]
bác thái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
xổ số
Ví dụ
博彩业
bó cǎi yè
ngành cờ bạc
Từ ghép
0 từ chứa “博彩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
乐透
摇号
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指赌博、摸彩、抽奖一类活动
~业
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
博
bó
bác
Rộng lớn, bao la, có phạm vi rộng; Giành được, thu được, đổi lấy; Đánh bạc, chơi cờ bạc
彩
cǎi
thái
Màu sắc, vẻ đẹp rực rỡ của màu sắc; Vật có màu sắc rực rỡ, thường dùng để trang trí; Giải thưởng, phần thưởng (thường là tiền) trong các trò chơi may rủi