[lè tòu]
lạc thấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中乐透zhōng lè tòu
trung lạc thấu
trúng xổ số
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.