[nán chāng]
nam xương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南昌县nán chāng xiàn
nam xương huyện
huyện Nam Xương ở Nam Xương 南昌, Giang Tây
南昌市nán chāng shì
nam xương thị
Nam Xương, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của tỉnh Giang Tây 江西省 ở đông nam Trung Quốc
南昌起义nán chāng qǐ yì
nam xương khởi nghĩa
Khởi nghĩa Nam Xương, ngày 1 tháng 8 năm 1927, khởi đầu cuộc nổi dậy quân sự của Cộng sản trong Nội chiến Trung Quốc
八一南昌起义bā yī nán chāng qǐ yì
bát nhất nam xương khởi nghĩa
Khởi nghĩa Nam Xương ngày 1 tháng 8 (1927)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.