[dān xiàng]
đơn
人才不能单向流动
rén cái bù néng dān xiàng liú dòng
nhân tài không thể chỉ lưu chuyển một chiều
单向电流dān xiàng diàn liú
dòng điện một chiều; DC; cũng viết là 直流[zhi2 liu2]