汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
单程 (dān chéng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
单程
【單程】
[dān chéng]
đơn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
một chiều
Ví dụ
单程车票
dān chéng chē piào
vé một chiều
Từ ghép
0 từ chứa “单程”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
一维
单向
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
一来或一去的行程(对“来回、往返”而言)
~车票
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
单
dān
Một tờ giấy ghi chép thông tin, danh mục, hoặc chứng từ; Một mình, đơn lẻ, không có đôi, không phức tạp; Đơn vị, bộ phận cấu thành
程
chéng
trình
Quá trình, diễn biến của sự việc; Quy tắc, quy định, trình tự; Mức độ, trình độ, phạm vi