[bēi lòu]
ti lậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卑陋龌龊bēi lòu wò chuò
ti lậu ác xúc
đê tiện và đáng khinh; bỉ ổi và ghê tởm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.