[qiān xū]
khiêm hư
谦虚谨慎
qiān xū jǐn shèn
Khiêm tốn cẩn trọng
他谦虚了一番,终于答应了我的请求
tā qiān xū le yì fān , zhōng yú dā ying le wǒ de qǐng qiú
Anh ấy khiêm tốn một lúc, cuối cùng đã đồng ý yêu cầu của tôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.