汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
卑贱 (bēi jiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
卑贱
【卑賤】
[bēi jiàn]
ti tiện
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thấp hèn
2
hèn hạ và thấp kém
Ví dụ
行为卑贱
xíng wéi bēi jiàn
hành vi hèn hạ
Từ ghép
0 từ chứa “卑贱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
卑劣
轻贱
鄙贱
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
出身或地位低下
2
年鄙下贱
行为~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
卑
bēi
ti
Thấp kém, hèn hạ về địa vị, phẩm chất; Khiêm nhường, tự hạ thấp bản thân; Tầm thường, thô thiển, không tinh tế
贱
jiàn
tiện
Thấp kém, không có giá trị; Đê tiện, không tự trọng; Rẻ, giá thấp