汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
卑劣 (bēi liè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
卑劣
[bēi liè]
ti liệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thấp hèn
2
hèn hạ
3
đê tiện
Ví dụ
手段卑劣
shǒu duàn bēi liè
Thủ đoạn hèn hạ
Từ ghép
0 từ chứa “卑劣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
卑贱
轻贱
鄙贱
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
羽卑鄙恶劣
手段~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
卑
bēi
ti
Thấp kém, hèn hạ về địa vị, phẩm chất; Khiêm nhường, tự hạ thấp bản thân; Tầm thường, thô thiển, không tinh tế
劣
liè
liệt
Kém, không tốt, chất lượng thấp; Yếu kém, thua kém, bất lợi; Xấu xa, đê tiện, hèn hạ