[xié lǐ yuán]
hiệp lý viên
民事调解协理员
mín shì tiáo jiě xié lǐ yuán
Người phụ tá hòa giải dân sự
政治协理员zhèng zhì xié lǐ yuán
chính trị hiệp lý viên
Cán bộ chính trị thuộc các cơ quan cấp đoàn trở lên của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc, Tòa án Nhân dân, Viện Kiểm sát Nhân dân