[zī xún]
tư tuân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谘询员zī xún yuán
tư tuân viên
cố vấn; nhà tư vấn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.