[bàn zǎi]
bán tải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一年半载yì nián bàn zǎi
nhất niên bán tải
khoảng một năm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.