[bàn nián]
bán niên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上半年shàng bàn nián
thượng bán niên
nửa đầu
下半年xià bàn nián
hạ bán niên
nửa cuối năm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.