汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
半百 (bàn bǎi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
半百
[bàn bǎi]
bán bách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
năm mươi
Ví dụ
年过
nián guò
Quá nửa.
Từ ghép
0 từ chứa “半百”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
五十
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
五十(多指岁数)
年过
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
半
bàn
bán
một nửa; phân nửa; chưa hoàn chỉnh; không trọn vẹn; phần; nửa phần
百
bǎi
bách
một trăm; nhiều; tất cả các loại; gấp trăm lần; một trăm lần