[wǔ shí]
ngũ thập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五十肩wǔ shí jiān
ngũ thập kiên
viêm bao khớp dính
五十铃wǔ shí líng
ngũ thập linh
Isuzu
五十步笑百步wǔ shí bù xiào bǎi bù
ngũ thập bộ tiếu bách bộ
Kẻ thất bại chế giễu kẻ thất bại khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.